Dầm chữ I là gì? Kích thước dầm thép chữ i

Mục lục [Ẩn]

Trong các công trình xây dựng hiện đại, dầm thép đóng vai trò quan trọng trong việc chịu lực và tạo sự vững chắc cho kết cấu. Trong đó, dầm chữ I là loại vật liệu được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chịu tải tốt và tính ứng dụng đa dạng.

 

Dầm chữ I là gì?

Dầm chữ I (hay còn gọi là thép hình I, dầm thép I hoặc dầm sắt chữ I) là loại dầm kết cấu có tiết diện giống chữ I in hoa, gồm một bụng dầm thẳng đứng và hai cánh dầm nằm ngang. Cấu tạo này giúp dầm chịu lực tốt, đặc biệt là tải trọng uốn và nén, trong khi vẫn tiết kiệm được khối lượng thép so với nhiều loại dầm khác.

Với ưu điểm chịu lực vượt trội và khả năng phân bổ tải đều, dầm chữ I được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng công nghiệp và dân dụng như: nhà xưởng, cầu đường, nhà thép tiền chế, kết cấu khung sàn hay các công trình có nhịp lớn.

Quy cách & kích thước dầm thép chữ i 

Dầm thép chữ I được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau như: JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ), EN (Châu Âu) hay TCVN (Việt Nam). Nhờ đó, quy cách và kích thước dầm chữ I khá đa dạng, đáp ứng nhiều nhu cầu thi công từ dân dụng đến công nghiệp.

Một số thông số cơ bản thường được quan tâm gồm:

  • Chiều cao (H): từ 100 mm đến 900 mm

  • Chiều rộng cánh (B): từ 55 mm đến 450 mm

  • Độ dày bụng (t₁): từ 4,5 mm đến 18 mm

  • Độ dày cánh (t₂): từ 4,5 mm đến 22 mm

  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6 m, 9 m hoặc 12 m (có thể cắt theo yêu cầu)

Bảng kích thước dầm thép chữ I tham khảo

Loại thép

Chiều cao mặt bụng (H)

Chiều rộng mặt cánh (B)

Chiều dày bụng (t)

Chiều dày cánh (b)

Trọng lượng (kg/m)

I100

100 mm

55 mm

4,5 mm

4,5 mm

~9,47 kg/m

I120

120 mm

64 mm

4,8 mm

4,8 mm

~11,5 kg/m

I150

150 mm

75 mm

5 mm

7 mm

~12,0 kg/m

I200

200 mm

100 mm

5,5 mm

8 mm

~21,3 kg/m

I250

250 mm

125 mm

6 mm

9 mm

~29,6 kg/m

I300

300 mm

150 mm

6,5 mm

9 mm

~36,7 kg/m

I350

350 mm

175 mm

7 mm

10 mm

~45,5 kg/m

I400

400 mm

200 mm

8 mm

12 mm

~55,6 kg/m

I450

450 mm

225 mm

8 mm

12 mm

~65,8 kg/m

I500

500 mm

250 mm

10 mm

14 mm

~76,9 kg/m

I600

600 mm

300 mm

12 mm

16 mm

~92,0 kg/m

I700

700 mm

350 mm

14 mm

18 mm

~108,5 kg/m

I800

800 mm

400 mm

16 mm

20 mm

~125,5 kg/m

I900

900 mm

450 mm

18 mm

22 mm

~142,0 kg/m

Bảng quy cách phổ biến đầm chữ I (theo JIS – Nhật Bản):

Ký hiệu dầm  chữ I

H (mm)

B (mm)

t₁ (mm)

t₂ (mm)

Trọng lượng (kg/m)

I100

100

55

4,5

7

~12,1

I150

150

75

5

7

~21,1

I200

200

100

5,5

8

~29,6

I300

300

150

6,5

10

~48,1

I400

400

200

8

13

~76,7

I600

600

200

11

17

~150,2

Lưu ý: Quy cách và kích thước dầm thép chữ I có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu thiết kế thực tế của từng công trình.

Các loại dầm chữ I phổ biến

Dầm thép chữ I hiện nay được sản xuất và phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Trong xây dựng, những loại phổ biến nhất gồm:

Dầm chữ I cán nóng (Hot-rolled I-beam)

Sản xuất bằng phương pháp cán nóng trực tiếp từ phôi thép.

Có độ bền cao, khả năng chịu lực lớn.

  • Ứng dụng: cầu, nhà xưởng, công trình công nghiệp nặng.

Dầm chữ I hàn (Welded I-beam)

Tạo thành bằng cách hàn các tấm thép lại với nhau theo dạng chữ I.

Dễ điều chỉnh kích thước theo yêu cầu thiết kế.

  • Ứng dụng: công trình đặc thù, yêu cầu khẩu độ lớn.

Dầm chữ I mạ kẽm (Galvanized I-beam)

Bề mặt được phủ lớp kẽm chống gỉ.

Tăng khả năng chống ăn mòn, thích hợp cho môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời.

  • Ứng dụng: nhà thép tiền chế, kho bãi, công trình ven biển.

Dầm chữ I tiêu chuẩn JIS/ASTM/EN

Sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản, Mỹ hoặc Châu Âu.

Có tính đồng bộ cao, dễ dàng tính toán kết cấu và liên kết.

  • Ứng dụng: hầu hết các công trình dân dụng và công nghiệp.

Dầm thép chữ I tổ hợp

Gia công theo bản vẽ thiết kế riêng của từng dự án.

Thường sử dụng cho các công trình có tải trọng đặc biệt hoặc kiến trúc độc đáo.

Xem thêm: Coppha dầm sàn là gì? Thi công cốp pha dầm sàn

 Ứng dụng thực tế của dầm sắt chữ I 

Nhờ đặc tính chịu lực tốt và bền bỉ, dầm sắt chữ I và dầm thép chữ I được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

Xây dựng nhà xưởng, nhà thép tiền chế

  • Làm khung chịu lực chính cho hệ thống mái, cột và khung ngang.

  • Giúp công trình vững chắc nhưng vẫn tối ưu chi phí và thời gian thi công.

Cầu đường & công trình hạ tầng

  • Sử dụng trong các kết cấu cầu, dầm ngang, dầm dọc nhờ khả năng chịu tải trọng lớn.

  • Đảm bảo độ bền và an toàn trong điều kiện sử dụng lâu dài.

Nhà cao tầng & trung tâm thương mại

  • Dùng trong kết cấu sàn, dầm, cột chịu lực.

  • Kết hợp với bê tông cốt thép để tăng khả năng chống rung, chống lún.

Ngành công nghiệp cơ khí & chế tạo

  • Gia công máy móc, khung xe tải, container, khung cầu trục.

  • Ứng dụng trong các hệ thống băng tải và giàn khoan.

Công trình dân dụng & kiến trúc đặc biệt

  • Làm khung đỡ mái nhà, gara, nhà tiền chế nhỏ.

  • Ứng dụng trong các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ và độ bền song song.

Tiêu chí lựa chọn đơn vị cung cấp dầm chữ I 

Để đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu chi phí, khi lựa chọn nhà cung cấp dầm thép chữ I, cần cân nhắc các yếu tố sau:

Chất lượng sản phẩm

  • Dầm thép phải đạt tiêu chuẩn kỹ thuật (TCVN, JIS, ASTM…) về kích thước, khả năng chịu lực và độ bền.

  • Bề mặt thép không bị rỗ, cong vênh hay gỉ sét.

Nguồn gốc và thương hiệu

  • Ưu tiên chọn sản phẩm từ các nhà sản xuất uy tín trong và ngoài nước.

  • Có giấy tờ chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ) rõ ràng.

Giá thành cạnh tranh, minh bạch

  • Bảng báo giá rõ ràng, không phát sinh chi phí bất thường.

  • Đơn vị có chính sách chiết khấu cho dự án lớn và khách hàng thân thiết.

Năng lực cung ứng

  • Khả năng cung cấp khối lượng lớn trong thời gian ngắn.

  • Có hệ thống kho bãi, vận chuyển và máy móc hỗ trợ bốc xếp chuyên nghiệp.

Dịch vụ hậu mãi & hỗ trợ kỹ thuật

  • Tư vấn thiết kế đầm thép chữ I phù hợp cho từng công trình.

  • Chính sách đổi trả, bảo hành rõ ràng và hỗ trợ kỹ thuật khi cần thiết.

Xem thêm: Các công ty xây dựng Hà Nội: Tiêu chí nhà thầu

Câu hỏi thường gặp dầm thép i 

1. Dầm thép chữ I có những loại nào?

Hiện nay, dầm thép chữ I phổ biến gồm: I đúc, I cán nóng, I tổ hợp và I mạ kẽm. Mỗi loại có ưu điểm và ứng dụng riêng tùy vào công trình.

2. Dầm chữ I và dầm chữ H khác nhau như thế nào?

Dầm chữ I có cánh hẹp hơn, thường dùng cho nhà dân dụng, cầu nhỏ, kết cấu vừa. Dầm chữ H có cánh rộng, khả năng chịu tải tốt hơn, thường dùng cho công trình lớn, nhà xưởng, cao tầng.

3. Kích thước dầm thép chữ I chuẩn ra sao?

Kích thước phổ biến dao động từ I100, I150, I200, I300… đến I600, với chiều cao từ 100mm đến 600mm, đáp ứng đa dạng nhu cầu xây dựng.

4. Giá dầm thép chữ I được tính thế nào?

Giá phụ thuộc vào loại thép (Việt – Nhật, Hòa Phát, Posco…), kích thước, trọng lượng, cũng như biến động thị trường thép. Thông thường, báo giá tính theo kg hoặc m dài.

5. Dầm thép chữ I có thể dùng cho công trình dân dụng nhỏ không?

Có. Dầm I thường dùng làm khung nhà, sàn, mái, cầu thang… nhờ độ bền cao và khả năng chịu lực tốt.

6. Mua dầm thép chữ I ở đâu uy tín tại Hà Nội?

Nên chọn các đơn vị phân phối lớn, có chứng chỉ CO – CQ đầy đủ và chính sách hỗ trợ vận chuyển. XRF Việt Nam hiện là một trong những nhà cung cấp thép chữ I uy tín, chất lượng tại Hà Nội.

Giải pháp tối ưu chi phí VLXD: Sàn phẳng XF-Box

Trong bối cảnh chi phí vật liệu xây dựng liên tục biến động, việc tìm kiếm một giải pháp vừa đảm bảo chất lượng công trình vừa tiết kiệm ngân sách là mối quan tâm hàng đầu của chủ đầu tư và nhà thầu. Một trong những công nghệ nổi bật hiện nay chính là sàn phẳng không dầm XF-Box, giải pháp được nhiều công trình hiện đại lựa chọn.

Ưu điểm vượt trội của sàn phẳng XF-Box

  • Tiết kiệm chi phí vật liệu: Giảm đáng kể khối lượng bê tông và thép so với sàn truyền thống.

  • Tối ưu không gian: Bỏ hệ thống dầm cản, tạo mặt bằng thông thoáng, linh hoạt trong thiết kế kiến trúc.

  • Giảm tải trọng công trình: Hạn chế áp lực truyền xuống móng, nhờ đó giảm chi phí phần móng.

  • Tăng hiệu quả thi công: Thi công nhanh gọn, rút ngắn tiến độ, dễ dàng kiểm soát chất lượng.

  • Thân thiện môi trường: Ứng dụng vật liệu nhựa tái chế, góp phần giảm phát thải CO₂.

Ứng dụng thực tế

Sàn XF-Box phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau:

  • Nhà cao tầng, chung cư, trung tâm thương mại.

  • Nhà công nghiệp, kho xưởng.

  • Các công trình công cộng: bệnh viện, trường học, văn phòng.

Lợi ích kinh tế tổng thể

So với phương án sàn dầm truyền thống, sàn phẳng XF-Box giúp tiết kiệm 10–15% tổng chi phí kết cấu. Không chỉ giảm giá thành vật liệu, giải pháp này còn mang lại lợi ích lâu dài nhờ tuổi thọ bền vững, dễ bảo trì và hạn chế hư hỏng.

Nếu anh/chị đang tìm kiếm một nhà thầu triển khai công nghệ sàn phẳng XF-Box uy tín tại Hà Nội, hãy liên hệ XRF Việt Nam để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá phù hợp nhất cho dự án của mình.

CÔNG TY TNHH Tư vấn xây dựng XRF-Việt Nam

Địa chỉ: Tầng 10, tòa nhà RCC 33 Láng Hạ, Ba Đình, Hà Nội

Hotline: 0988 431 399

Email: info.xrf@gmail.com

Fanpage: XRF - Việt Nam


Tin tức liên quan

Bê tông nhẹ là gì? Tham khảo giá sàn bê tông nhẹ
Bê tông nhẹ là gì? Tham khảo giá sàn bê tông nhẹ

374 Lượt xem

Bê tông nhẹ là gì? Giá sàn bê tông nhẹ trên thị trường bao nhiêu? Cùng XRF-Việt Nam tìm hiểu ngay!

Sàn VRO là gì? Khám phá công nghệ sàn xốp VRO
Sàn VRO là gì? Khám phá công nghệ sàn xốp VRO

1251 Lượt xem

Sàn VRO là gì? Ưu và nhược điểm công nghệ sàn xốp VRO ra sao? Giá sàn xốp VRO bao nhiêu? Để biết thêm thông tin về vấn đề này hãy cùng XRF-Việt Nam tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

Bảng giá thiết kế nhà tại Bắc Ninh tham khảo
Bảng giá thiết kế nhà tại Bắc Ninh tham khảo

484 Lượt xem

Giá thiết kế nhà tại Bắc Ninh tối ưu như thế nào? Các mẫu thiết kế nhà đẹp tại Bắc Ninh sẽ được XRF Việt Nam giới thiệu qua bài viết bên dưới.  Hãy cùng theo dõi nhé!

Thiết kế trường học hồ sơ tiêu chuẩn thi công
Thiết kế trường học hồ sơ tiêu chuẩn thi công

235 Lượt xem

Với tình hình cơ sở vật chất trường học đang phát triển mạnh mẽ, nhu cầu xây dựng và thiết kế ngày càng tăng cao. Việc hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn thiết kế trường học là khâu then chốt, nhằm đảm bảo môi trường học tập chất lượng. Bài viết sau trình bày những tiêu chí thi công thiết kế trường học, thực trạng và giải pháp cho vấn đề này. Cùng tìm hiểu ngay nhé!

Dầm là gì? Tìm hiểu các loại dầm trong xây dựng
Dầm là gì? Tìm hiểu các loại dầm trong xây dựng

1293 Lượt xem

Để hiểu rõ hơn dầm là cái gì thì chúng ta hãy cùng tìm hiểu chi tiết về từng loại dầm dưới đây nhé! Có lẽ bạn cũng đã không ít lần thắc mắc dầm sắt là gì? Dầm xà ngang là gì? Dầm dọc là gì? Dầm ngang là gì?

Xây nhà trọn gói tại Hưng Yên công ty xây dựng uy tín
Xây nhà trọn gói tại Hưng Yên công ty xây dựng uy tín

427 Lượt xem

Đơn giá xây nhà trọn gói tại Hưng Yên như thế nào? Tại sao nên chọn đơn vị uy tín XRF để xây nhà trọn gói. Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết bên dưới nhé!

Sàn deck là sàn gì? So sánh sàn decking và sàn hộp
Sàn deck là sàn gì? So sánh sàn decking và sàn hộp

720 Lượt xem

Sàn deck là sàn gì? Cấu tạo sàn decking như thế nào? Cùng XRF-Việt Nam so sánh ưu nhược điểm, kết cấu sàn deck và sàn hộp dưới đây!

Hộp nhựa tạo rỗng là gì? Giá sàn hộp nhựa đổ bê tông
Hộp nhựa tạo rỗng là gì? Giá sàn hộp nhựa đổ bê tông

1363 Lượt xem

Hộp nhựa tạo rỗng là gì? Giá sàn hộp nhựa đổ bê tông bao nhiêu? Cùng XRF-Việt Nam tìm hiểu ngay nhé!


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng