Dầm chữ I là gì? Kích thước dầm thép chữ i
- Dầm chữ I là gì?
- Quy cách & kích thước dầm thép chữ i
- Một số thông số cơ bản thường được quan tâm gồm:
- Bảng kích thước dầm thép chữ I tham khảo
- Bảng quy cách phổ biến đầm chữ I (theo JIS – Nhật Bản):
- Các loại dầm chữ I phổ biến
- Dầm chữ I cán nóng (Hot-rolled I-beam)
- Dầm chữ I hàn (Welded I-beam)
- Dầm chữ I mạ kẽm (Galvanized I-beam)
- Dầm chữ I tiêu chuẩn JIS/ASTM/EN
- Dầm thép chữ I tổ hợp
- Ứng dụng thực tế của dầm sắt chữ I
- Xây dựng nhà xưởng, nhà thép tiền chế
- Cầu đường & công trình hạ tầng
- Nhà cao tầng & trung tâm thương mại
- Ngành công nghiệp cơ khí & chế tạo
- Công trình dân dụng & kiến trúc đặc biệt
- Tiêu chí lựa chọn đơn vị cung cấp dầm chữ I
- Chất lượng sản phẩm
- Nguồn gốc và thương hiệu
- Giá thành cạnh tranh, minh bạch
- Năng lực cung ứng
- Dịch vụ hậu mãi & hỗ trợ kỹ thuật
- Câu hỏi thường gặp dầm thép i
- 1. Dầm thép chữ I có những loại nào?
- 2. Dầm chữ I và dầm chữ H khác nhau như thế nào?
- 3. Kích thước dầm thép chữ I chuẩn ra sao?
- 4. Giá dầm thép chữ I được tính thế nào?
- 5. Dầm thép chữ I có thể dùng cho công trình dân dụng nhỏ không?
- 6. Mua dầm thép chữ I ở đâu uy tín tại Hà Nội?
- Giải pháp tối ưu chi phí VLXD: Sàn phẳng XF-Box
Trong các công trình xây dựng hiện đại, dầm thép đóng vai trò quan trọng trong việc chịu lực và tạo sự vững chắc cho kết cấu. Trong đó, dầm chữ I là loại vật liệu được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chịu tải tốt và tính ứng dụng đa dạng.
Dầm chữ I là gì?
Dầm chữ I (hay còn gọi là thép hình I, dầm thép I hoặc dầm sắt chữ I) là loại dầm kết cấu có tiết diện giống chữ I in hoa, gồm một bụng dầm thẳng đứng và hai cánh dầm nằm ngang. Cấu tạo này giúp dầm chịu lực tốt, đặc biệt là tải trọng uốn và nén, trong khi vẫn tiết kiệm được khối lượng thép so với nhiều loại dầm khác.
Với ưu điểm chịu lực vượt trội và khả năng phân bổ tải đều, dầm chữ I được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng công nghiệp và dân dụng như: nhà xưởng, cầu đường, nhà thép tiền chế, kết cấu khung sàn hay các công trình có nhịp lớn.
Quy cách & kích thước dầm thép chữ i
Dầm thép chữ I được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau như: JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ), EN (Châu Âu) hay TCVN (Việt Nam). Nhờ đó, quy cách và kích thước dầm chữ I khá đa dạng, đáp ứng nhiều nhu cầu thi công từ dân dụng đến công nghiệp.
Một số thông số cơ bản thường được quan tâm gồm:
-
Chiều cao (H): từ 100 mm đến 900 mm
-
Chiều rộng cánh (B): từ 55 mm đến 450 mm
-
Độ dày bụng (t₁): từ 4,5 mm đến 18 mm
-
Độ dày cánh (t₂): từ 4,5 mm đến 22 mm
-
Chiều dài tiêu chuẩn: 6 m, 9 m hoặc 12 m (có thể cắt theo yêu cầu)
Bảng kích thước dầm thép chữ I tham khảo
Loại thép |
Chiều cao mặt bụng (H) |
Chiều rộng mặt cánh (B) |
Chiều dày bụng (t) |
Chiều dày cánh (b) |
Trọng lượng (kg/m) |
I100 |
100 mm |
55 mm |
4,5 mm |
4,5 mm |
~9,47 kg/m |
I120 |
120 mm |
64 mm |
4,8 mm |
4,8 mm |
~11,5 kg/m |
I150 |
150 mm |
75 mm |
5 mm |
7 mm |
~12,0 kg/m |
I200 |
200 mm |
100 mm |
5,5 mm |
8 mm |
~21,3 kg/m |
I250 |
250 mm |
125 mm |
6 mm |
9 mm |
~29,6 kg/m |
I300 |
300 mm |
150 mm |
6,5 mm |
9 mm |
~36,7 kg/m |
I350 |
350 mm |
175 mm |
7 mm |
10 mm |
~45,5 kg/m |
I400 |
400 mm |
200 mm |
8 mm |
12 mm |
~55,6 kg/m |
I450 |
450 mm |
225 mm |
8 mm |
12 mm |
~65,8 kg/m |
I500 |
500 mm |
250 mm |
10 mm |
14 mm |
~76,9 kg/m |
I600 |
600 mm |
300 mm |
12 mm |
16 mm |
~92,0 kg/m |
I700 |
700 mm |
350 mm |
14 mm |
18 mm |
~108,5 kg/m |
I800 |
800 mm |
400 mm |
16 mm |
20 mm |
~125,5 kg/m |
I900 |
900 mm |
450 mm |
18 mm |
22 mm |
~142,0 kg/m |
Bảng quy cách phổ biến đầm chữ I (theo JIS – Nhật Bản):
Ký hiệu dầm chữ I |
H (mm) |
B (mm) |
t₁ (mm) |
t₂ (mm) |
Trọng lượng (kg/m) |
I100 |
100 |
55 |
4,5 |
7 |
~12,1 |
I150 |
150 |
75 |
5 |
7 |
~21,1 |
I200 |
200 |
100 |
5,5 |
8 |
~29,6 |
I300 |
300 |
150 |
6,5 |
10 |
~48,1 |
I400 |
400 |
200 |
8 |
13 |
~76,7 |
I600 |
600 |
200 |
11 |
17 |
~150,2 |
Lưu ý: Quy cách và kích thước dầm thép chữ I có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu thiết kế thực tế của từng công trình.
Các loại dầm chữ I phổ biến
Dầm thép chữ I hiện nay được sản xuất và phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Trong xây dựng, những loại phổ biến nhất gồm:
Dầm chữ I cán nóng (Hot-rolled I-beam)
Sản xuất bằng phương pháp cán nóng trực tiếp từ phôi thép.
Có độ bền cao, khả năng chịu lực lớn.
-
Ứng dụng: cầu, nhà xưởng, công trình công nghiệp nặng.
Dầm chữ I hàn (Welded I-beam)
Tạo thành bằng cách hàn các tấm thép lại với nhau theo dạng chữ I.
Dễ điều chỉnh kích thước theo yêu cầu thiết kế.
-
Ứng dụng: công trình đặc thù, yêu cầu khẩu độ lớn.
Dầm chữ I mạ kẽm (Galvanized I-beam)
Bề mặt được phủ lớp kẽm chống gỉ.
Tăng khả năng chống ăn mòn, thích hợp cho môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời.
-
Ứng dụng: nhà thép tiền chế, kho bãi, công trình ven biển.
Dầm chữ I tiêu chuẩn JIS/ASTM/EN
Sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản, Mỹ hoặc Châu Âu.
Có tính đồng bộ cao, dễ dàng tính toán kết cấu và liên kết.
-
Ứng dụng: hầu hết các công trình dân dụng và công nghiệp.
Dầm thép chữ I tổ hợp
Gia công theo bản vẽ thiết kế riêng của từng dự án.
Thường sử dụng cho các công trình có tải trọng đặc biệt hoặc kiến trúc độc đáo.
Xem thêm: Coppha dầm sàn là gì? Thi công cốp pha dầm sàn
Ứng dụng thực tế của dầm sắt chữ I
Nhờ đặc tính chịu lực tốt và bền bỉ, dầm sắt chữ I và dầm thép chữ I được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
Xây dựng nhà xưởng, nhà thép tiền chế
-
Làm khung chịu lực chính cho hệ thống mái, cột và khung ngang.
-
Giúp công trình vững chắc nhưng vẫn tối ưu chi phí và thời gian thi công.
Cầu đường & công trình hạ tầng
-
Sử dụng trong các kết cấu cầu, dầm ngang, dầm dọc nhờ khả năng chịu tải trọng lớn.
-
Đảm bảo độ bền và an toàn trong điều kiện sử dụng lâu dài.
Nhà cao tầng & trung tâm thương mại
-
Dùng trong kết cấu sàn, dầm, cột chịu lực.
-
Kết hợp với bê tông cốt thép để tăng khả năng chống rung, chống lún.
Ngành công nghiệp cơ khí & chế tạo
-
Gia công máy móc, khung xe tải, container, khung cầu trục.
-
Ứng dụng trong các hệ thống băng tải và giàn khoan.
Công trình dân dụng & kiến trúc đặc biệt
-
Làm khung đỡ mái nhà, gara, nhà tiền chế nhỏ.
-
Ứng dụng trong các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ và độ bền song song.
Tiêu chí lựa chọn đơn vị cung cấp dầm chữ I
Để đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu chi phí, khi lựa chọn nhà cung cấp dầm thép chữ I, cần cân nhắc các yếu tố sau:
Chất lượng sản phẩm
-
Dầm thép phải đạt tiêu chuẩn kỹ thuật (TCVN, JIS, ASTM…) về kích thước, khả năng chịu lực và độ bền.
-
Bề mặt thép không bị rỗ, cong vênh hay gỉ sét.
Nguồn gốc và thương hiệu
-
Ưu tiên chọn sản phẩm từ các nhà sản xuất uy tín trong và ngoài nước.
-
Có giấy tờ chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ) rõ ràng.
Giá thành cạnh tranh, minh bạch
-
Bảng báo giá rõ ràng, không phát sinh chi phí bất thường.
-
Đơn vị có chính sách chiết khấu cho dự án lớn và khách hàng thân thiết.
Năng lực cung ứng
-
Khả năng cung cấp khối lượng lớn trong thời gian ngắn.
-
Có hệ thống kho bãi, vận chuyển và máy móc hỗ trợ bốc xếp chuyên nghiệp.
Dịch vụ hậu mãi & hỗ trợ kỹ thuật
-
Tư vấn thiết kế đầm thép chữ I phù hợp cho từng công trình.
-
Chính sách đổi trả, bảo hành rõ ràng và hỗ trợ kỹ thuật khi cần thiết.
Xem thêm: Các công ty xây dựng Hà Nội: Tiêu chí nhà thầu
Câu hỏi thường gặp dầm thép i
1. Dầm thép chữ I có những loại nào?
Hiện nay, dầm thép chữ I phổ biến gồm: I đúc, I cán nóng, I tổ hợp và I mạ kẽm. Mỗi loại có ưu điểm và ứng dụng riêng tùy vào công trình.
2. Dầm chữ I và dầm chữ H khác nhau như thế nào?
Dầm chữ I có cánh hẹp hơn, thường dùng cho nhà dân dụng, cầu nhỏ, kết cấu vừa. Dầm chữ H có cánh rộng, khả năng chịu tải tốt hơn, thường dùng cho công trình lớn, nhà xưởng, cao tầng.
3. Kích thước dầm thép chữ I chuẩn ra sao?
Kích thước phổ biến dao động từ I100, I150, I200, I300… đến I600, với chiều cao từ 100mm đến 600mm, đáp ứng đa dạng nhu cầu xây dựng.
4. Giá dầm thép chữ I được tính thế nào?
Giá phụ thuộc vào loại thép (Việt – Nhật, Hòa Phát, Posco…), kích thước, trọng lượng, cũng như biến động thị trường thép. Thông thường, báo giá tính theo kg hoặc m dài.
5. Dầm thép chữ I có thể dùng cho công trình dân dụng nhỏ không?
Có. Dầm I thường dùng làm khung nhà, sàn, mái, cầu thang… nhờ độ bền cao và khả năng chịu lực tốt.
6. Mua dầm thép chữ I ở đâu uy tín tại Hà Nội?
Nên chọn các đơn vị phân phối lớn, có chứng chỉ CO – CQ đầy đủ và chính sách hỗ trợ vận chuyển. XRF Việt Nam hiện là một trong những nhà cung cấp thép chữ I uy tín, chất lượng tại Hà Nội.
Giải pháp tối ưu chi phí VLXD: Sàn phẳng XF-Box
Trong bối cảnh chi phí vật liệu xây dựng liên tục biến động, việc tìm kiếm một giải pháp vừa đảm bảo chất lượng công trình vừa tiết kiệm ngân sách là mối quan tâm hàng đầu của chủ đầu tư và nhà thầu. Một trong những công nghệ nổi bật hiện nay chính là sàn phẳng không dầm XF-Box, giải pháp được nhiều công trình hiện đại lựa chọn.
Ưu điểm vượt trội của sàn phẳng XF-Box
-
Tiết kiệm chi phí vật liệu: Giảm đáng kể khối lượng bê tông và thép so với sàn truyền thống.
-
Tối ưu không gian: Bỏ hệ thống dầm cản, tạo mặt bằng thông thoáng, linh hoạt trong thiết kế kiến trúc.
-
Giảm tải trọng công trình: Hạn chế áp lực truyền xuống móng, nhờ đó giảm chi phí phần móng.
-
Tăng hiệu quả thi công: Thi công nhanh gọn, rút ngắn tiến độ, dễ dàng kiểm soát chất lượng.
-
Thân thiện môi trường: Ứng dụng vật liệu nhựa tái chế, góp phần giảm phát thải CO₂.
Ứng dụng thực tế
Sàn XF-Box phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau:
-
Nhà cao tầng, chung cư, trung tâm thương mại.
-
Nhà công nghiệp, kho xưởng.
-
Các công trình công cộng: bệnh viện, trường học, văn phòng.
Lợi ích kinh tế tổng thể
So với phương án sàn dầm truyền thống, sàn phẳng XF-Box giúp tiết kiệm 10–15% tổng chi phí kết cấu. Không chỉ giảm giá thành vật liệu, giải pháp này còn mang lại lợi ích lâu dài nhờ tuổi thọ bền vững, dễ bảo trì và hạn chế hư hỏng.
Nếu anh/chị đang tìm kiếm một nhà thầu triển khai công nghệ sàn phẳng XF-Box uy tín tại Hà Nội, hãy liên hệ XRF Việt Nam để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá phù hợp nhất cho dự án của mình.
CÔNG TY TNHH Tư vấn xây dựng XRF-Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 10, tòa nhà RCC 33 Láng Hạ, Ba Đình, Hà Nội
Hotline: 0988 431 399
Email: info.xrf@gmail.com
Fanpage: XRF - Việt Nam
Xem thêm